Tẩy rửaEU ✓

SODIUM OLEATE

Sodium oleate

CAS

143-19-1 / 16558-02-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 143-19-1 / 16558-02-4 · EC: 205-591-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.