Tẩy rửaEU ✓

SODIUM OLEOAMPHOACETATE

Sodium (Z)-N-[2-[(2-hydroxyethyl)(1-oxo-9-octadecenyl)amino]ethyl]glycinate

CAS

93919-85-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 93919-85-8 · EC: 300-070-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.