Tẩy rửaEU ✓

SODIUM OLEOAMPHOPROPIONATE

Sodium 1-(2-carboxyethyl)-2-(heptadecenyl)-4,5-dihydro-1-(2-hydroxyethyl)-1H-imidazolium hydroxide

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: - · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.