Tẩy rửaEU ✓

SODIUM PALMATE

Fatty acids, palm-oil, sodium salts

CAS

61790-79-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 61790-79-2 · EC: 263-162-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.