Dưỡng ẩmEU ✓
SODIUM PCA METHYLSILANOL
Sodium 5-oxo-L-prolinate, methylsilane-triol compound
CAS
99035-50-4
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Giữ ẩmDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SODIUM PCA METHYLSILANOL — EU CosIng Database— European Commission
- SODIUM PCA METHYLSILANOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 99035-50-4 · EC: 308-916-5
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.