Dưỡng ẩmEU ✓

SODIUM PIPERAZINOETHYL ACETATE ETHYLSULFONATE

Sodium 2-[4-(2-acetoxyethyl)piperazin-1-yl]ethanesulfonate

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: - · EC: -

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.