Dưỡng ẩmEU ✓
SODIUM STEAROYL CHONDROITIN SULFATE
Chondroitin, hydrogen sulfate, sodium salt, reaction products with octadecanoyl chloride
CAS
222400-50-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SODIUM STEAROYL CHONDROITIN SULFATE — EU CosIng Database— European Commission
- SODIUM STEAROYL CHONDROITIN SULFATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 222400-50-2
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.