Dưỡng ẩmEU ✓

SODIUM/TEA-UNDECYLENOYL HYDROLYZED CORN PROTEIN

Hydrolysed maize protein, 10-undecenoyl derivatives, sodium tris(2-hydroxyethyl)amine salts

🧪

Chưa có ảnh

CAS

222400-08-0

Quy định

EU: III/62

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 222400-08-0

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.