Tẩy rửaEU ✓

SODIUM TRIDECETH-12 CARBOXYLATE

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-(carboxymethyl)-.omega.-(tridecyloxy)-, sodium salt

CAS

61757-59-3 / 68891-17-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 61757-59-3 / 68891-17-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.