Tẩy rửaEU ✓

SODIUM UNDECYLENATE

Sodium undec-10-enoate

CAS

3398-33-2

Quy định

EU: V/18

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất bảo quảnChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 3398-33-2 · EC: 222-264-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.