Dưỡng ẩmEU ✓
SODIUM UNDECYLENOYL GLUTAMATE
Sodium hydrogen N-(10-undecenoyl) glutamate
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm sạchDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SODIUM UNDECYLENOYL GLUTAMATE — EU CosIng Database— European Commission
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.