Bảo quảnEU ✓

SODIUM USNATE

2,6-Diacetyl-7,9-dihydroxy-8,9b-dimethyldibenzofuran-1,3(2H,9bH)-dione, sodium salt

CAS

39012-86-7 / 34769-44-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 39012-86-7 / 34769-44-3 · EC: 254-248-1 / 252-204-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.