KhácEU ✓

SORBITAN LAURATE

Sorbitan laurate

CAS

1338-39-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1338-39-2 · EC: 215-663-3/931-434-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.