KhácEU ✓

STEARAMIDOETHYL ETHANOLAMINE

N-[2-[(2-Hydroxyethyl)amino]ethyl]stearamide

CAS

141-21-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 141-21-9 · EC: 205-469-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.