Dưỡng ẩmEU ✓

STEARDIMONIUM HYDROXYPROPYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN

Protein hydrolysates, Wheat germ, [3-(Dimethyloctadecylammonio)-2-Hydroxypropyl], Chloride

🧪

Chưa có ảnh

CAS

130381-05-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 130381-05-4

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.