Steartrimonium Chloride (Quaternary Ammonium Salt)
STEARTRIMONIUM CHLORIDE
Steartrimonium Chloride là một chất phụ gia dương ion thuộc nhóm quaternary ammonium compounds (quats), được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này hoạt động như một chất làm mềm tóc, chống tĩnh điện mạnh mẽ và có tính chất bảo quản nhẹ. Nó giúp cải thiện độ mềm mượt, dễ chải xỉa của tóc và tăng độ bóng tự nhiên. Steartrimonium Chloride thường được sử dụng trong dầu xả, mặt nạ tóc, và các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp.
Công thức phân tử
C21H46ClN
Khối lượng phân tử
348.0 g/mol
Tên IUPAC
trimethyl(octadecyl)azanium chloride
CAS
112-03-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được chấp thuận trong EU theo Cosmetics
Tổng quan
Steartrimonium Chloride là một quaternary ammonium compound (quat) được hình thành từ stearyl alcohol và trimethylamine được clorur hóa. Đây là một trong những thành phần được sử dụng phổ biến nhất trong công nghiệp chăm sóc tóc trên toàn thế giới, đặc biệt trong các sản phẩm dỡ rối và tái tạo tóc. Thành phần này được yêu thích vì khả năng tạo ra độ mềm mượt tức thời và hiệu quả chống tĩnh điện vượt trội. Nó cũng có tính bảo quản nhẹ giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm và chống ôxy hóa.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Chống tĩnh điện hiệu quả, làm matte và dễ chải xỉa tóc
- Cải thiện độ mềm mượt và bóng tự nhiên của tóc
- Giúp khôi phục tóc hư tổn, khô xơ nhờ tính chất bôi trơn
- Có tính bảo quản nhẹ, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài
- Có khả năng tích lũy trên tóc khi sử dụng liên tục, gây tóc nặng nề
- Một số quaternary ammonium compounds có thể ảnh hưởng đến vi sinh vật trên da
- Không nên sử dụng cho da mặt nhạy cảm hoặc có vấn đề mụn
Cơ chế hoạt động
Steartrimonium Chloride hoạt động nhờ cơ chế điện hóa học. Cấu trúc dương ion của nó tương tác với các phần âm ion trên bề mặt tóc (phần cuticle bị tổn thương), tạo ra một lớp mỏng bảo vệ giúp làm mịn các vảy tóc ngoai. Điều này làm giảm ma sát giữa các sợi tóc, giảm tĩnh điện và cải thiện khả năng chải xỉa. Ngoài ra, chuỗi alkyl dài (stearyl) của nó cung cấp tính chất bôi trơn giúp phục hồi mái tóc khô và hư tổn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng quaternary ammonium compounds như Steartrimonium Chloride có khả năng giảm tĩnh điện và cải thiện độ mềm mượt của tóc một cách đáng kể. Một số nghiên cứu cho thấy nó an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp (thường từ 0.5-5%) và ít gây kích ứng so với các quats khác. Tuy nhiên, các nghiên cứu dài hạn về tích lũy và ảnh hưởng lâu dài trên tóc vẫn còn hạn chế, và một số nghiên cứu cảnh báo về khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao.
Cách Steartrimonium Chloride (Quaternary Ammonium Salt) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-5% trong sản phẩm chăm sóc tóc, 0.1-1% trong sản phẩm da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày an toàn cho tóc, nhưng nên dùng liệu pháp 1-2 tuần/tháng để tránh tích lũy; hạn chế sử dụng trên da mặt
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là quaternary ammonium compounds, nhưng Steartrimonium Chloride có chuỗi alkyl dài hơn, cung cấp tính chất bôi trơn tốt hơn
Behentrimonium Chloride có chuỗi alkyl dài nhất trong nhóm quats, cung cấp tính bôi trơn vượt trội hơn
Cả hai đều cải thiện độ mềm mượt tóc, nhưng Steartrimonium Chloride là tự nhiên hơn và dễ rửa sạch hơn
Nguồn tham khảo
- Quaternary Ammonium Compounds in Cosmetics - Safety Assessment— National Center for Biotechnology Information
- Cosmetic Ingredient Review Expert Panel Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review Panel
- INCI Dictionary - Steartrimonium Chloride— European Commission COSING Database
CAS: 112-03-8 · EC: 203-929-1 · PubChem: 8155
Bạn có biết?
Steartrimonium Chloride được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1950s và nhanh chóng trở thành một trong những thành phần yêu thích nhất của ngành công nghiệp chăm sóc tóc toàn cầu
Tên gọi 'quaternary ammonium' bắt nguồn từ cấu trúc hóa học của chúng - chúng có một nguyên tử nitrogen được liên kết với bốn nhóm hydrocarbon khác nhau, tạo ra một cấu trúc 'tứ nguyên'
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
ALDIOXA
ALUMINUM ACETATE
ALUMINUM BENZOATE
ALUMINUM DIACETATE
ASPERGILLUS/POTATO STARCH/WHEAT FLOUR FERMENT FILTRATE
CHAMOMILLA RECUTITA FLOWER/LEAF EXTRACT