Dưỡng ẩmEU ✓
STEARYL ACETYL GLUTAMATE
N-Acetyl-L-glutamic acid, octadecyl (5) ester
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Nhũ hoáDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- STEARYL ACETYL GLUTAMATE — EU CosIng Database— European Commission
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
1,2-BUTANEDIOL
2
1,2-Hexanediol
1,2-HEXANEDIOL
2
Butylene Glycol 2,3
2,3-BUTANEDIOL
2
Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic
2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID
2-Amino-4,5-Dimethylthiazol Hydrobromide
2-AMINO-4,5-DIMETHYLTHIAZOLE HBR