Strontium Thioglycolate (Muối Strontium của Acid Thioglycolic)
STRONTIUM THIOGLYCOLATE
Strontium Thioglycolate là một chất hoạt động mạnh được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm tẩy lông và duỗi/uốn tóc. Đây là dạng muối strontium của acid thioglycolic (mercaptoacetic acid), một chất khử có khả năng phá vỡ các liên kết disulfide trong protein tóc. Thành phần này được biết đến với hiệu quả cao nhưng cũng đòi hỏi điều kiện sử dụng cẩn thận để tránh tổn thương da và tóc.
Công thức phân tử
C4H6O4S2Sr
Khối lượng phân tử
269.8 g/mol
Tên IUPAC
strontium bis(2-sulfanylacetate)
CAS
38337-95-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Ở EU, strontium thioglycolate được phép
Tổng quan
Strontium Thioglycolate là một hoạt chất khử được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, chủ yếu trong các sản phẩm tẩy lông (depilatories) và các sản phẩm duỗi/uốn tóc (perm). Đây là muối strontium của acid thioglycolic (mercaptoacetic acid), một hợp chất chứa nhóm sulfhydryl (-SH) có khả năng tương tác với các liên kết disulfide trong cấu trúc protein tóc. Strontium thioglycolate được ưa chuộng hơn sodium thioglycolate ở một số công thức vì độ ăn mòn thấp hơn và có thể mang lại kết quả tốt hơn. Thành phần này hoạt động mạnh mẽ nhưng cần phải được sử dụng một cách cẩn thận và theo đúng hướng dẫn. Thời gian để sản phẩm trên da thường chỉ từ 1-3 phút trước khi phải rửa sạch triệt để. Đó là một trong những nguyên nhân khiến sản phẩm chứa strontium thioglycolate đòi hỏi kỹ năng ứng dụng chuyên nghiệp hoặc sự tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tẩy lông hiệu quả bằng cách phá vỡ cấu trúc protein keratin của lông
- Duỗi hoặc uốn tóc bền lâu thông qua tái sắp xếp liên kết phân tử tóc
- Hoạt động nhanh chóng so với các phương pháp tẩy lông truyền thống
- Cho phép điều chỉnh độ lạnh/ấm của tóc tùy theo yêu cầu
- Chi phí kinh tế hơn so với một số phương pháp khác
Lưu ý
- Gây kích ứng, đỏ da và cảm giác nóng rát, đặc biệt ở da nhạy cảm
- Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với thành phần này
- Có mùi khó chịu, hôi trứng thối đặc trưng
- Làm tóc yếu, khô và dễ gãy nếu sử dụng quá lần hoặc thời gian quá lâu
- Không nên sử dụng trên da bị tổn thương, kỳ hay có vết trầy xước
- Có thể gây tổn hại đến da đầu nếu không rửa sạch hoàn toàn
Cơ chế hoạt động
Strontium Thioglycolate hoạt động thông qua một quá trình gọi là 'reduction' (khử). Nó chứa nhóm thiol (-SH) có khả năng phá vỡ các liên kết disulfide (S-S) trong cấu trúc protein keratin, là thành phần chính của tóc và lớp ngoài của cuticle lông. Khi các liên kết này bị phá vỡ, cấu trúc ba chiều của protein sẽ sụp đổ, làm cho lông trở nên mềm và dễ dàng được loại bỏ khỏi nang lông. Đối với duỗi/uốn tóc, quá trình tương tự xảy ra: liên kết disulfide bị khử, cho phép tóc được định hình lại thành một hình dạng mới, sau đó được 'khóa' lại bằng một chất oxy hóa (như hydrogen peroxide hoặc các sản phẩm oxy hóa khác) để tạo thành các liên kết disulfide mới ở vị trí mới này.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh hiệu quả của thioglycolic acid và các muối của nó (bao gồm strontium thioglycolate) trong việc tẩy lông và duỗi/uốn tóc. Những nghiên cứu này cho thấy rằng khả năng khử của những chất này có tương quan trực tiếp với khả năng phá vỡ liên kết disulfide. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng có một đánh đổi giữa hiệu quả và tính an toàn: nồng độ cao hơn hoạt động nhanh hơn nhưng gây kích ứch da nhiều hơn. Các bài báo từ International Journal of Cosmetic Science và các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review Panel đều công nhận tính an toàn có điều kiện của strontium thioglycolate khi được sử dụng đúng cách, với nồng độ không vượt quá 5% (tính theo acid thioglycolic tương đương) và thời gian tiếp xúc không quá 3 phút. Các nghiên cứu về độc tính da và kích ứch cho thấy rằng strontium thioglycolate kém ăn mòn hơn sodium thioglycolate, khiến nó trở thành lựa chọn ưa thích cho nhiều nhà sản xuất.
Cách Strontium Thioglycolate (Muối Strontium của Acid Thioglycolic) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 2-5% (tính theo acid thioglycolic tương đương) trong các sản phẩm tẩy lông; từ 2-4% trong các sản phẩm duỗi/uốn tóc
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Tẩy lông: tối đa 1 lần mỗi 3-4 ngày; Duỗi/uốn tóc: tối đa 1 lần mỗi 6-8 tuần (tùy theo tình trạng tóc)
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Sodium thioglycolate cũng là một khử chất hiệu quả, nhưng strontium thioglycolate thường ít ăn mòn hơn và có thể mang lại kết quả tốt hơn với độ kích ứch thấp hơn. Tuy nhiên, sodium thioglycolate rẻ hơn và khá phổ biến.
Calcium thioglycolate cũng là một lựa chọn khác, nhưng ít được sử dụng hơn so với strontium hoặc sodium. Nó có đặc tính tương tự nhưng hiệu quả và hồ sơ an toàn có thể khác nhau.
Tẩy lông bằng sáp hoặc các phương pháp cơ học khác ít kích ứch da hơn nhưng không hiệu quả bằng các khử chất hóa học. Strontium thioglycolate cho kết quả sạch sẽ hơn nhưng yêu cầu kỹ năng sử dụng cao hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Thioglycolic Acid and Salts in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
- Regulation of Depilatory Products in Cosmetics— European Commission NANDO Database
- Hair Structure and Chemical Treatment Effects— International Journal of Cosmetic Science
- Thiol Chemistry in Hair Care Applications— Cosmetic Europe
CAS: 38337-95-0 · EC: 253-888-9 · PubChem: 113184
Bạn có biết?
Mùi đặc trưng của strontium thioglycolate (và các khử chất tương tự) giống mùi trứng thối là do nhóm thiol (-SH) tạo ra. Đây là lý do tại sao các sản phẩm tẩy lông thường chứa các chất tạo hương mạnh!
Strontium được chọn thay vì các kim loại khác vì nó có khả năng cân bằng tốt giữa khả năng khử (hoạt động hóa học) và độ ăn mòn (tính an toàn da). Nó cũng được tìm thấy tự nhiên trong một số nguồn nước.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE