Dưỡng ẩmEU ✓

SUCROSE COCOATE

Fatty acids, coco, esters with sucrose

CAS

91031-88-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 91031-88-8 · EC: 292-993-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.