Dưỡng ẩmEU ✓

SUCROSE POLYBEHENATE

.alpha.-d-Glucopyranoside,.beta.-d-fructofuranosyl, esters with docosanoic acid

CAS

56449-50-4; 93571-82-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng daChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 56449-50-4; 93571-82-5 · EC: 297-409-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.