KhácEU ✓

TALL OIL BENZYL HYDROXYETHYL IMIDAZOLINIUM CHLORIDE

Imidazolium compounds, 1-benzyl-4,5-dihydro-1-(hydroxyethyl)-2-nortall-oil alkyl, chlorides

CAS

68309-34-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68309-34-2 · EC: 269-674-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.