Tẩy rửaEU ✓

TALLOWAMIDE MEA

Amides, tallow, N-(hydroxyethyl)

CAS

90640-29-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 90640-29-2 · EC: 292-546-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.