Tẩy rửaEU ✓

TALLOWAMIDOPROPYLAMINE OXIDE

Amides, tallow, N-[3-(dimethylamino)propyl], N-oxides

CAS

68647-77-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68647-77-8 · EC: 271-972-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.