Chống oxy hoáEU ✓
TANGERITIN
5,6,7,8-Tetramethoxy-2-(4-Methoxyphenyl)-4-Benzopyrone
CAS
481-53-8
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Chống oxy hoáDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- TANGERITIN — EU CosIng Database— European Commission
- TANGERITIN — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 481-53-8 · EC: 207-570-1
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
4
4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)
4-BUTYLRESORCINOL
2
Catechin từ Acacia Catechu
ACACIA CATECHU CATECHINS
Dầu hạt Acacia Victoriae
ACACIA VICTORIAE SEED OIL
2
Chiết xuất hoa Achillea Millefolium (Cỏ thơm)
ACHILLEA MILLEFOLIUM FLOWER EXTRACT
2
Chiết xuất rễ hành lá
ALLIUM FISTULOSUM ROOT EXTRACT
2
Chiết xuất hạt hành thơm
ALLIUM ODORUM SEED EXTRACT