Chống oxy hoáEU ✓

TAXAMAIRIN A

1H-Dibenzo[a,d]cycloheptene-2,10-dione,6-hydroxy-7-methoxy-1,1-dimethyl-8-(1-methylethyl)-

CAS

110300-76-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 110300-76-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.