Chống oxy hoáEU ✓

TAXAMAIRIN C

6H-3,10b-Ethano-1H-naphtho[1,2-c]pyran-6-one, 3,4,4a,5-tetrahydro-3,10-dihydroxy-9-methoxy-4,4-dimethyl-8-(1-methylethyl)-, (3S,4aR,10bR)-

CAS

114216-96-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 114216-96-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.