Chống oxy hoáEU ✓

TBHQ

1,4-Benzenediol, 2-(1,1-Dimethylethyl)-; 2-tert-Butyl-1,4-dihydroxybenzene; tert-Butyl hydroquinone

CAS

1948-33-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáChe mùiTạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1948-33-0 · EC: 217-752-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.