Hương liệuEU ✓

TEPYL ACETATE

3-Butyltetrahydro-5-methyl-2H-pyran-4-yl Acetate

CAS

38285-49-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 38285-49-3 · EC: 253-863-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.