Terpenes và Terpenoids (Limonene)
TERPENES AND TERPENOIDS
Đây là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ tự nhiên được chiết xuất từ dầu thông hoặc dầu cam quýt thông qua quá trình phân đoạn hoặc đẳng phân của các phân đoạn terpene khác. Thành phần này chủ yếu được sử dụng trong mỹ phẩm để cung cấp mùi hương tự nhiên, đặc biệt là mùi cam, chanh với đặc tính sảng khoái và thơm nhẹ. Limonene là một trong những terpene chính, chiếm đến 90% thành phần của dầu cam và có khả năng hòa tan tốt với các thành phần mỹ phẩm khác.
Công thức phân tử
C24H40O5
Khối lượng phân tử
408.6 g/mol
Tên IUPAC
(4R)-4-[(3R,5S,7R,8R,9S,10S,12S,13R,14S,17R)-3,7,12-trihydroxy-10,13-dimethyl-2,3,4,5,6,7,8,9,11,12,14,15,16,17-tetradecahydro-1H-cyclopenta[a]phenanthren-17-yl]pentanoic acid
CAS
65996-98-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Theo EU Regulation (EC) 1223/2009, Terpe
Tổng quan
Terpenes và Terpenoids là một nhóm các hợp chất hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại cây, đặc biệt là các cây có hương thơm như cam, chanh, thông và bạch đàn. Trong mỹ phẩm, Limonene chiếm vị trí quan trọng, là thành phần chính của dầu cam và dầu chanh. Chúng được chiết xuất thông qua các phương pháp tinh dầu hoặc hóa học từ dầu thông (turpentine oil) và dầu cam quýt. Thành phần này hoạt động chủ yếu như một chất tạo mùi hương, mang lại mùi thơm tự nhiên, sảng khoái cho các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm trang điểm. Ngoài vai trò hương thơm, Limonene còn có những tính chất phụ trợ như kháng oxy hóa nhẹ và khả năng hòa tan cao với các dầu và các thành phần khác. Tuy nhiên, do tính chất dễ bị oxy hóa của limonene, các nhà sản xuất mỹ phẩm thường kết hợp nó với các chất chống oxy hóa khác như Vitamin E để duy trì tính ổn định và mùi thơm trong quá trình lưu trữ sản phẩm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp mùi hương tự nhiên, sảng khoái và tươi mới cho sản phẩm
- Có tính chất kháng oxy hóa nhẹ giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
- Tăng cảm giác dễ chịu khi sử dụng nhờ hương thơm dễ chịu
- Có khả năng hòa tan tốt giúp cải thiện độ phân tán của các thành phần khác
- Hỗ trợ độ bền bỏ của sản phẩm mỹ phẩm
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc bị viêm nếu nồng độ cao
- Limonene dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với ánh sáng và không khí, có thể tạo các sản phẩm phụ gây kích ứng
- Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với mùi hương tự nhiên
- Không an toàn cho trẻ em nếu tiếp xúc trực tiếp hoặc nuốt phải
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, Limonene và các terpene khác sẽ bay hơi từ bề mặt da, tạo ra hương thơm mà chúng ta cảm nhận được. Do đó, chúng hoạt động chủ yếu trên lớp ngoài cùng của da (stratum corneum) và không thâm nhập sâu vào lớp da dưới. Mùi hương từ limonene được cảm nhận thông qua các thụ cảm hương của mũi. Bên cạnh đó, limonene có khả năng giải quyết (dissolve) một số loại chất bẩn dầu trên da, giúp làm sạch nhẹ nhàng. Nó cũng có tính chất kích thích cục bộ nhẹ có thể tăng lưu thông máu và cảm giác tươi mát, làm cho da cảm thấy sảng khoái và được làm mới.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Limonene có khả năng chống oxy hóa và kháng khuẩn nhẹ, nhờ vào cấu trúc phân tử của nó. Tuy nhiên, các tác dụng này chỉ đáng kể ở nồng độ cao hoặc khi sử dụng tinh dầu nguyên chất, không phải ở nồng độ vết trong mỹ phẩm. Một số nghiên cứu cho thấy rằng limonene có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người, đặc biệt là khi nó bị oxy hóa thành các hợp chất thứ cấp. Các nghiên cứu gần đây từ Cosmetics Ingredients Review (CIR) Panel xác nhận an toàn của limonene ở nồng độ tiêu chuẩn trong mỹ phẩm, nhưng khuyến cáo cần cẩn thận với các cá nhân có da nhạy cảm.
Cách Terpenes và Terpenoids (Limonene) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường từ 0.5% đến 2% trong các sản phẩm mỹ phẩm để tạo mùi hương đủ mạnh mà không quá kích ứch. Các sản phẩm rửa sạch (wash-off) có thể chứa nồng độ cao hơn do thời gian tiếp xúc ngắn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên bắt đầu từ 2-3 lần mỗi tuần nếu da nhạy cảm để kiểm tra phản ứng.
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là terpene và được sử dụng làm chất tạo mùi hương. Limonene có mùi cam/chanh tươi mát, trong khi Linalool có mùi hoa/ vani mềm mại hơn. Limonene dễ bị oxy hóa hơn Linalool.
Limonene là thành phần đơn lẻ tự nhiên, trong khi Parfum là hỗn hợp của nhiều thành phần hương thơm (có thể tự nhiên hoặc tổng hợp). Limonene an toàn hơn cho những người không dung nạp hương thơm phức tạp.
Cả hai là terpene tự nhiên, nhưng Geraniol có mùi hoa hồng, trong khi Limonene là hương cam/chanh. Geraniol ít gây dị ứng hơn Limonene.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Terpenes and Terpenoids as Used in Cosmetics— Cosmetics Ingredients Review (CIR)
- Limonene: Properties, Uses and Cosmetic Applications— Science Direct
- INCI Dictionary - Terpenes and Terpenoids— INCI.Beauty
CAS: 65996-98-7 · EC: 266-034-5 · PubChem: 221493
Bạn có biết?
Limonene được tìm thấy không chỉ trong cam, mà còn trong các loại cây khác như bạch đàn, bạch hương, và thậm chí ở trong những loại bột tẩy rửa công nghiệp, vì khả năng giải quyết dầu mạnh của nó!
Các quốc gia như Brazil và Tây Ban Nha đã phát triển các quy trình tinh luyện bèo limonene từ phụ phẩm của ngành công nghiệp nước cam, tạo ra một nguồn tài nguyên bền vững cho ngành mỹ phẩm.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE
1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL