Dưỡng ẩmEU ✓

TETRAHYDROFURFURYL RICINOLEATE

9-(Z)-Octadecenoic acid, 12-(R)-hydroxy-, (tetrahydro-2-furanyl)methyl ester

CAS

221363-34-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 221363-34-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.