Dưỡng ẩmEU ✓

TETRAMETHYL ACETYLOCTAHYDRONAPHTHALENES

Mixture of isomers: 1-(1,2,3,4,5,6,7,8-Octahydro-2,3,8,8-tetramethyl-2-naphthyl)ethan-1-one; 1-(1,2,3,4,5,6,7,8-Octahydro-2,3,5,5-tetramethyl-2-naphthyl)ethan-1-one; 1-(1,2,3,5,6,7,8,8a-Octahydro-2,3,8,8-tetramethyl-2-naphthyl)ethan-1-one (68155-67-9); 1-(1,2,3,4,6,7,8,8a-Octahydro-2,3,8,8-tetramethyl-2-naphthyl)ethan-1-one (68155-66-8)

CAS

54464-57-2 / 54464-59-4 / 68155-66-8 / 68155-67-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Che mùiTạo hươngDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 54464-57-2 / 54464-59-4 / 68155-66-8 / 68155-67-9 · EC: 259-174-3 / 259-175-9 / 268-978-3 / 268-979-9/915-730-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.