Tẩy rửaEU ✓

TETRASODIUM DICARBOXYETHYL STEARYL SULFOSUCCINAMATE

Tetrasodium N-(3-carboxylato-1-oxo-2-sulphonatopropyl)-N-octadecyl-L-aspartate

🧪

Chưa có ảnh

CAS

3401-73-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 3401-73-8 · EC: 222-273-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.