Chống oxy hoáEU ✓
TOTAROL
2-Phenanthrenol, 4b,5,6,7,8,8a,9,10-Octahydro-4b,8,8-Trimethyl-1-(1-Methylethyl)-,(4bS,8aS)-
CAS
511-15-9
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Chống oxy hoá
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- TOTAROL — EU CosIng Database— European Commission
- TOTAROL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 511-15-9
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
4
4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)
4-BUTYLRESORCINOL
2
Catechin từ Acacia Catechu
ACACIA CATECHU CATECHINS
2
Chiết xuất hoa Achillea Millefolium (Cỏ thơm)
ACHILLEA MILLEFOLIUM FLOWER EXTRACT
2
Chiết xuất rễ hành lá
ALLIUM FISTULOSUM ROOT EXTRACT
2
Chiết xuất hạt hành thơm
ALLIUM ODORUM SEED EXTRACT
2
Chiết xuất quả phỉ Amelanchier Canada
AMELANCHIER CANADENSIS FRUIT EXTRACT