Tẩy rửaEU ✓

TRIDECETH-2 CARBOXAMIDE MEA

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-[2-[(2-hydroxyethyl)amino]-2-oxoethyl]-.omega.-tridecyloxy-,

CAS

107628-04-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 107628-04-6 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.