Tẩy rửaEU ✓

TRIDECETH-6

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-tridecyl-.omega.-hydroxy; Isotridecanol, ethoxylated

CAS

24938-91-8 / 69011-36-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 24938-91-8 / 69011-36-5 · EC: *607-463-3 / 500-241-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.