Hương liệuEU ✓

TRIMETHYL-3-METHYLVINYL-4-VINYLCYCLOHEXYLMETHYL ACETATE

alpha,alpha,4-Trimethyl-3-(1-methylvinyl)-4-vinylcyclohexylmethyl acetate

🧪

Chưa có ảnh

CAS

84434-64-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 84434-64-0 · EC: 282-865-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.