Bảo quảnEU ✓

TRIS-HYDROXYMETHYLNITROMETHANE

Nitromethylidynetrimethanol

CAS

126-11-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 126-11-4 · EC: 204-769-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.