Chống oxy hoáEU ✓

TRISODIUM RESVERATROL TRIPHOSPHATE

1,3-Benzenediol, 5-[(1E)-2[4-(Phosphonooxy)Phenyl] ethenyl]-, Bis(Dihydrogen Phosphate), Trisodium Salt

CAS

783306-37-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 783306-37-6 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.