Hương liệuEU ✓

TUNGSTEN OXIDE

CAS

1314-35-8

Quy định

EU CosIng approved

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1314-35-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.