Dưỡng ẩmEU ✓

UNDECYLENAMIDOPROPYL BETAINE

(Carboxymethyl)dimethyl[3-[(1-oxoundecenyl)amino]propyl]ammonium hydroxide

CAS

98510-75-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 98510-75-9 · EC: 308-783-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.