Bảo quảnEU ✓

UNDECYLENAMIDOPROPYLTRIMONIUM METHOSULFATE

Trimethyl-3-[(1-oxo-10-undecenyl)amino]propylammonium methyl sulphate

CAS

94313-91-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩnDưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 94313-91-4 · EC: 304-990-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.