Dưỡng ẩmEU ✓

VISNADINE

Butanoic acid, 2-methyl-, (9R,10R)-10-(acetyloxy)-9,10-dihydro-8,8-dimethyl-2-oxo-2H,8H-benzo[1,2-b:3,4-b']dipyran-9-yl ester, (2R)-

CAS

477-32-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 477-32-7 · EC: 207-515-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.