Dưỡng ẩmEU ✓

XYLITYL CAPRATE/CAPRYLATE

Fatty acids, C8-12, monoesters with xylitol

🧪

Chưa có ảnh

CAS

2127407-61-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩnGiữ ẩmChất bảo quảnDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 2127407-61-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.