Bảo quảnEU ✓

ZINC UNDECYLENATE

Zinc diundec-10-enoate

CAS

30773-48-9 / 557-08-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 30773-48-9 / 557-08-4 · EC: - / 209-155-0

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.