Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
ALOESIN
Ức chế melanin và làm sáng da, giảm đốm tối · Cung cấp độ ẩm và giữ nước cho da · Có tính chất chống oxy hóa và chống viêm
ALUMINUM CHLOROHYDRATE
Giảm mồ hôi hiệu quả bằng cách tạo nút tiết mồ hôi tạm thời · Khử mùi và làm sạch vùng da dưới cánh tay · Giữ da khô ráo suốt cả ngày
ALUMINUM CHLOROHYDREX
Kiểm soát tiết mồ hôi hiệu quả trong nhiều giờ · Khử mùi và giảm mùi cơ thể do vi khuẩn · Tác dụng se khít lỗ chân lông và làm khô da
ALUMINUM SESQUICHLOROHYDRATE
Giảm tiết mồ hôi hiệu quả lên đến 20-30% · Khử mùi và ngăn chặn mầm bệnh gây mùi trên da · Tính ổn định cao ở các pH khác nhau, phù hợp với nhiều công thức
AMINOBUTYROYL HEXAPEPTIDE-8 AMIDE
Giảm nếp nhăn và làm mềm các nếp nhăn biểu cảm, đặc biệt là trên trán và quanh mắt · Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường và ánh nắng · Cải thiện độ căng da và làm mịn kết cấu da mặt
AMINOBUTYROYL PENTAPEPTIDE-4
Bảo vệ da khỏi gốc tự do và stress oxy hóa · Tăng cường độ đàn hồi và làm căng chảy da · Giảm nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa
AMINOLEVULINOYL TRIPEPTIDE-1
Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tự do gốc · Cải thiện độ ẩm và điều hòa tóc · Tăng cường độ đàn hồi và ngoài da
AMINOPROPYL MENTHYL PHOSPHATE
Kiểm soát tuyến dầu và giảm tiết sebum quá mức · Có tác dụng chống gàu và kháng viêm hiệu quả · Cung cấp cảm giác mát lạnh và thư giãn cho da
ANACARDOYL TRIPEPTIDE-35
Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do · Sáng da và giảm sạm nám, cải thiện độ đồng đều của tông màu da · Tăng cường độ đàn hồi và hỗ trợ sản xuất collagen