Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·4.313 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
OLIGOPEPTIDE-16
—
OLIGOPEPTIDE-17
—
OLIGOPEPTIDE-28
—
OLIGOPEPTIDE-29
—
OLIGOPEPTIDE-30
—
OLIGOPEPTIDE-31
—
OLIGOPEPTIDE-70
—
OLIGOPEPTIDE-75
—
OLIGOPEPTIDE-80
—
OLIGOPEPTIDE-81
—
OLIGOPEPTIDE-82
—
OLIGOPEPTIDE-84
—
OLIGOPEPTIDE-91 RH-OLIGOPEPTIDE-1
—
OLIGOPEPTIDE-98 AMIDE
—
OLIGOPEPTIDE-99 AMIDE
—
OLIVAMIDOPROPYL BETAINE
—
OPHIOGLOSSUM VULGATUM EXTRACT
—
OPHIOPOGON JAPONICUS ROOT/PORIA COCOS/ACHYRANTHES JAPONICA/GANODERMA LUCIDUM/...
1
Chiết xuất hạt Ophiopogon Japonicus
OPHIOPOGON JAPONICUS SEED EXTRACT
Bảo vệ da khỏi các tác nhân gây stress và ô nhiễm môi trường · Tăng cường khả năng chống oxy hóa, giảm thiểu tác hại của gốc tự do · Cải thiện độ ẩm tự nhiên của da và giảm tình trạng khô hạn
—
OPUNTIA FICUS-INDICA LEAF CELL EXTRACT
—
Oridonin
ORIDONIN
Cải thiện độ ẩm và duy trì độ ẩm tự nhiên của da · Hoạt động chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do · Có tính chất kháng viêm, giúp làm dịu da bị kích ứng
—
OROBANCHE RAPUM EXTRACT
—
OROSTACHYS JAPONICA CALLUS CULTURE CONDITIONED MEDIA
—
OROSTACHYS JAPONICA CALLUS EXTRACT
—
ORYZA SATIVA BRAN EXTRACT
—
ORYZA SATIVA CERA
—
OSTRYA JAPONICA LEAF EXTRACT
—
OXALIS HEDYSAROIDES CALLUS CULTURE EXTRACT
—
OXALIS TRIANGULARIS WATER
—
OXOBUTYRYL SERINOLAMIDE