Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·2.272 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
VITIS VINIFERA SHOOT EXTRACT
VITIS VINIFERA STEM EXTRACT
Chiết xuất hạt Voacanga Africana

VOACANGA AFRICANA SEED EXTRACT

Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và các tác nhân gây hại từ môi trường · Kích thích tái tạo tế bào và cải thiện độ đàn hồi của da · Tăng cường độ ẩm và khôi phục vẻ sáng khỏe cho da

VOLCANIC ROCK POWDER
WASABIA JAPONICA FLOWER EXTRACT
WHEAT AMINO ACIDS
3
Widdrol (Rễ cây Widdringtonia)

WIDDROL

Kháng khuẩn và chống nấm tự nhiên, giúp ngăn ngừa mụn và nhiễm trùng · Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do · Giữ ẩm tự nhiên, cải thiện độ mềm mại của tóc và da

XANTHAN GUM CROSSPOLYMER
XIMENIA AMERICANA BARK EXTRACT
YEAST EXTRACT
YEAST POLYSACCHARIDES
YOGURT
YOGURT FILTRATE
YOUNGIA SONCHIFOLIA CALLUS CULTURE CONDITIONED MEDIA
YOUNGIA SONCHIFOLIA CALLUS CULTURE EXTRACT
YUCCA ALOIFOLIA LEAF/ROOT EXTRACT
YUCCA FILAMENTOSA ROOT
YUCCA GLAUCA ROOT EXTRACT
YUCCA SCHIDIGERA FRUIT
YUCCA SCHIDIGERA LEAF/ROOT/STEM EXTRACT
ZANTHOXYLUM ZANTHOXYLOIDES BRANCH/LEAF EXTRACT
ZEA MAYS STARCH
ZINC ADENOSINE TRIPHOSPHATE HYDROXIDE
ZINC ASCORBATE
ZINC ASCORBATE HYDROXIDE
ZINC AZELATE HYDROXIDE
ZINC BIS-(METHYL PALMITOYL ASPARTATE)
ZINC DOCOSAHEXAENOATE HYDROXIDE
ZINC EICOSAPENTAENOATE HYDROXIDE
ZINC INDOLEACETATE HYDROXIDE