Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·4.173 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
BOSWELLIA CARTERII GUM WATER
BOSWELLIA CARTERII OIL
BOSWELLIA FREREANA RESIN OIL
BOURBON EXTRACT
BROMOCINNAMAL
BULNESIA SARMIENTOI EXTRACT
BULNESIA SARMIENTOI EXTRACT ACETYLATED
BURSERA BIPINNATA RESIN EXTRACT
BURSERA FAGAROIDES WOOD OIL
BURSERA GRAVEOLENS FRUIT OIL
BURSERA GRAVEOLENS WOOD OIL
BUTENYLIDENE-TRIMETHYLCYCLOHEXENONE
3
Butenyl Isoamyloxyacetate

BUTENYL ISOAMYLOXYACETATE

Tạo hương thơm dễ chịu, tinh tế với ghi chú trái cây và hoa · Giúp cố định và kéo dài thời gian lưu hương trên da · Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi hương dễ chịu

BUTETH-2 ACETATE
4
Butoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether)

BUTOXYDIGLYCOL

Dung môi mạnh mẽ giúp hòa tan các thành phần hương liệu và chiết xuất thực vật · Cải thiện khả năng thẩm thấu và penetration của các hoạt chất khác · Điều chỉnh độ nhớt công thức, tạo cảm giác sử dụng mịn màng và không nhờn

BUTOXYETHANOL
BUTOXYETHYL ACETATE
BUTYL 2-METHYLBUTYRATE
BUTYL ACETATE
BUTYL ACRYLATE/ETHYLTRIMONIUM CHLORIDE METHACRYLATE/STYRENE COPOLYMER
BUTYL ANGELATE
BUTYL ANTHRANILATE
BUTYL BUTYRATE
2
Butyl Butyrolactate

BUTYL BUTYROLACTATE

Tạo hương thơm tự nhiên với ghi chú trái cây và cam quýt dễ chịu · Ổn định cao, giữ lâu được hương thơm trong sản phẩm · Tương thích tốt với nhiều loại công thức mỹ phẩm

BUTYL CINNAMALDEHYDE
BUTYL CINNAMATE
BUTYLDIHYDRODIMETHYLPYRAN
BUTYL ETHYL KETONE
3
Formate Butyle / Metanoate Butyle

BUTYL FORMATE

Tạo mùi hương tự nhiên và dễ chịu với các note trái cây tươi · Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm mỹ phẩm · Hoạt động hiệu quả như một thành phần hòa trộn mùi hương

Butyl Hexanoate (Butyl Caproate)

BUTYL HEXANOATE

Cung cấp hương thơm dễ chịu với mùi trái cây nhẹ nhàng · Giúp tạo độ bền của mùi hương trong các sản phẩm mỹ phẩm · Cải thiện trải nghiệm sử dụng và độ hài lòng của người dùng