Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·4.636 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
CINNAMOMUM CAMPHORA WOOD EXTRACT
CINNAMOMUM CAMPHORA WOOD OIL, DECAMPHORISED
CINNAMOMUM CASSIA BARK EXTRACT
CINNAMOMUM CASSIA BARK/MYRISTICA FRAGRANS SHELL/PIPER NIGRUM SEED/SYZYGIUM AR...
CINNAMOMUM CASSIA LEAF EXTRACT
CINNAMOMUM CASSIA LEAF OIL
CINNAMOMUM CASSIA OIL
CINNAMOMUM CASSIA WOOD EXTRACT
CINNAMOMUM CULILAWAN LEAF EXTRACT
CINNAMOMUM CULILAWAN LEAF OIL
2
Chiết xuất gỗ quế Culilawan

CINNAMOMUM CULILAWAN WOOD EXTRACT

Cung cấp hương thơm tự nhiên ấm áp, gỗ mộc với gợi ý cây quế · Sở hữu tính chất kháng khuẩn nhẹ từ các tinh dầu thiên nhiên · Hoạt động chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do

4
Dầu gỗ quế Culilawan

CINNAMOMUM CULILAWAN WOOD OIL

Tạo hương liệu ấm áp, cay nồng cho sản phẩm chăm sóc da · Có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm tự nhiên · Kích thích lưu thông máu và tăng cường hiệu ứng spa trên da

CINNAMOMUM JAPONICUM LEAF OIL
3
Tinh dầu lá quế Tamala

CINNAMOMUM TAMALA LEAF OIL

Cung cấp hương thơm ấm, cay nhẹ đặc trưng với nốc quế tự nhiên · Che phủ hoặc cải thiện mùi tổng thể của sản phẩm · Có tiềm năng kháng khuẩn và kháng viêm nhẹ từ các hợp chất thiên nhiên

CINNAMOMUM ZEYLANICUM BARK OIL
CINNAMOMUM ZEYLANICUM LEAF EXTRACT
4
Tinh dầu lá quế Ceylon

CINNAMOMUM ZEYLANICUM LEAF OIL

Tạo hương thơm tự nhiên và che phủ mùi không mong muốn · Có tính chất kháng khuẩn và chống viêm nhẹ · Giúp cải thiện tuần hoàn máu và tăng độ mềm mại của da

5
Cinnamonitrile (肉桂腈)

CINNAMONITRILE

Tạo hương thơm ấm áp và tinh tế với nốt quế đặc trưng · Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi hương dễ chịu · Có thể giúp tăng cảm giác thoải mái tâm lý khi sử dụng mỹ phẩm

CINNAMYL ACETATE
CINNAMYL ALCOHOL
3
Benzoate Cinnamyl

CINNAMYL BENZOATE

Tạo hương thơm ấm áp, sâu lắng với gợi ý của quế và vanilla · Hoạt động như chất cố định hương liệu, kéo dài tuổi thọ của hương trên da · Cải thiện sự ổn định của công thức hương liệu dưới điều kiện ánh sáng và nhiệt độ

CINNAMYL BUTYRATE
CINNAMYL CINNAMATE
CINNAMYL FORMATE
CINNAMYL ISOBUTYRATE
CINNAMYL ISOVALERATE
CINNAMYL PHENYLACETATE
4
Cinnamyl Propionate (Propionat Cinnamyl)

CINNAMYL PROPIONATE

Tạo hương thơm ấm áp, lôi cuốn với ghi chú cinnamyl đặc biệt · Cố định hương thơm giúp kéo dài độ bền của mùi hương · Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da

CINNAMYL TIGLATE
CIS-2-METHYL-4-PROPYL-1,3-OXATHIANE