Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·6.612 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
METHYL DECYLIDENEAMINOBENZOATE
—
METHYLDIHYDROJASMONATE
—
METHYL DIHYDROXY-DIMETHYLBENZOATE
3
Methyl Diisopropyl Propionamide (MDIP)
METHYL DIISOPROPYL PROPIONAMIDE
Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt chất · Cải thiện mùi hương tổng thể của sản phẩm · Tăng cảm nhận và sự hài lòng của người tiêu dùng
—
METHYL DIMETHYLBICYCLOHEPTANE-CARBOXYLATE
—
METHYL DIMETHYL-CYCLOHEXENYLMETHYLENEAMINO-BENZOATE
—
METHYL DIMETHYLOCTADIENOATE
—
METHYL DIMETHYL-OCTENYLIDENEAMINO-BENZOATE
—
METHYL DODECYLIDENEAMINOBENZOATE
—
METHYLENEDIOXYPHENYL METHYLPROPANAL
—
Methyl 2-ethylacetoacetate / Ester thơm methyl
METHYL ETHYLACETOACETATE
Tạo hương thơm dễ chịu và hấp dẫn cho sản phẩm · Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng · Có tính chất mùi thơm bền vững, giữ hương lâu trên da
—
METHYL FORMYLAMINOBENZOATE
—
METHYLFURFURAL
—
METHYL FUROATE
—
METHYL GLYCYRRHIZATE
—
METHYLHEPTADIENONE
—
METHYL HEPTANOATE
—
METHYLHEPTANONE
—
METHYLHEPTENONE ISOMERS
—
METHYL HEXENOATE
—
METHYLHEXYLACETALDEHYDE
—
METHYL HEXYL CYCLOPENTANONE CARBOXYLATE
—
METHYL HEXYL ETHER
—
METHYL HYDRATROPALDEHYDE
—
METHYL HYDROXY-METHYLPENTYLCYCLOHEXENYL-METHYLENEAMINOBENZOATE
—
METHYL HYDROXYPHENYLBUTYLAMINOBENZOATE
—
METHYL IONONES
—
METHYL ISOEUGENOL
—
METHYL-ISOPROPYLCYCLOHEXANOL
5
Methyl Isopropyl Ketone (3-Methylbutanone)
METHYL ISOPROPYL KETONE
Hỗ trợ phân tán hương thơm đều trên da · Tạo hiệu ứng khô nhanh, không để lại cảm giác dính · Giúp cải thiện khả năng thấm của các thành phần hương liệu